Công nghệ

Giải pháp phòng thí nghiệm mở Open-Lab ứng dụng trong sản xuất pin Lithium

Giải pháp phòng thí nghiệm mở Open-Lab ứng dụng trong sản xuất pin Lithium

(0 đánh giá) · 640 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần ENCO

Danh mục: Điện, điện tử, công nghệ thông tin

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty Cổ phần ENCO
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Nguyễn Minh Thái
ĐT (NCC):0816 832 283
Email (NCC):info@enco.com.vn
Website (NCC):https://enco.com.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Giải pháp phòng thí nghiệm mở Open-Lab ứng dụng trong sản xuất pin Lithium
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Giải pháp phòng thí nghiệm mở ứng dụng theo thiết kế như một “Phòng siêu khô DryMax SLD” theo mô hình Open Lab (phòng thí nghiệm mở) phục vụ công tác nghiên cứu tự chủ công nghệ sản xuất hệ thống lưu trữ năng lượng trong việc sản xuất và sử dụng năng lượng tái tạo.
 
 
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Giải pháp phòng thí nghiệm mở Open-Lab ứng dụng trong sản xuất pin Lithium
Thông số kỹ thuật chủ yếu
- Lưu lượng gió danh định: 1350
- Nhiệt độ điểm sương khí cấp: -24 oC
- Ngoại áp suất tỉnh: 300 Pa
- Lọc: G4/F8
- Độ ồn: 72 dBA
- Tổng công suất điện: 13,8 kW
- Nguồn điện: 3810V/50Hz/3Pha
- Kích thước (mm) (LxWxH): 3100 x 1550 x 1100
- Khối lượng (kg): 1350
- Quạt dạng plug fan không vỏ, cánh hướng ngược ra sau không quá tải, không gỉ sét
- Lưu lượng gió được điều khiển thông qua bộ biến tần vô cấp giúp tăng khả năng điều khiển kết hợp với hệ thống BMS.
- Vỏ được làm bằng vỏ nhôm ngăn truyền nhiệt và được làm kín theo tiêu chuẩn.
- Rotor tách ẩm siêu sâu Drymax hybrid: Sử dụng 2 thành phần chất hút ẩm slilica gel & rây phân tử tích hợp (chỉ số cháy & lan truyền khói = 0, theo tiêu chuẩn Mỹ ASTM E84-18b).
Ưu điểm
Đáp ứng được tiêu chuẩn cần độ ẩm siêu khô cận 0% hoặc các mức cao hơn.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Điện, điện tử, công nghệ thông tin
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá