Công nghệ

Giải pháp quản lý tín chỉ carbon ứng dụng công nghệ Blockchain

Giải pháp quản lý tín chỉ carbon ứng dụng công nghệ Blockchain

(0 đánh giá) · 865 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Vietnam Blockchain

Danh mục: Điện, điện tử, công nghệ thông tin

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty Cổ phần Vietnam Blockchain
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Đỗ Văn Long
ĐT (NCC):028 6271 7798
Email (NCC):contact@vietnamblockchain.asia
Website (NCC):https://vietnamblockchain.asia/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Giải pháp quản lý tín chỉ carbon ứng dụng công nghệ Blockchain
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Giải pháp quản lý tín chỉ carbon của Công ty Cổ phần Vietnam Blockchain ứng dụng công nghệ Blockchain, cung cấp một bộ phần mềm và ứng dụng tiên tiến giúp quản lý quá trình phát thải và hấp thụ khí nhà kính. Giải pháp này tạo nền tảng vững chắc để các tổ chức và doanh nghiệp địa phương kiểm soát, giảm thiểu tác động môi trường dựa trên thông tin được xác thực và lưu trữ an toàn trên Blockchain. Các tính năng nổi bật bao gồm:
- Truy xuất nguồn gốc khí phát thải và hấp thụ.
- Theo dõi tiến độ phát thải và hấp thụ carbon.
- Quản lý lượng tín chỉ carbon tích lũy.
- Báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Ngoài ra, giải pháp này còn hỗ trợ tư vấn lộ trình giảm phát thải khí nhà kính phù hợp, cùng với việc thiết kế và xây dựng các dự án tín chỉ carbon hiệu quả. Mục tiêu hướng đến là nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường và đạt được mục tiêu Net – Zero.
 
 
 
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Giải pháp quản lý tín chỉ carbon ứng dụng công nghệ Blockchain
Thông số kỹ thuật chủ yếu
Nền tảng Blockchain đóng vai trò như phần lõi của giải pháp, thành phần này sẽ là cầu nối giúp cho các ứng dụng còn lại tương tác với hệ thống Blockchain. Cấu tạo của thành phần nền tảng Blockchain:
Lớp 1 – Hệ thống Blockchain: Trong quá trình nghiên cứu và phát triển thì giải pháp sẽ được xây dựng trên hệ thống kiểm thử của nền tảng Blockchain Ethereum.
Lớp 2 – Hợp đồng thông minh: Giải pháp sẽ dựa trên ngôn ngữ lập trình Solidity trên hệ thống Blockchain Ethereum để miêu tả mô hình thiết kế của hợp đồng thông minh.
Lớp 3 – Cầu nối giao tiếp: Các đối tượng tham gia vào hệ sinh thái khó có đủ khả năng để hiện thực hoặc tự mình tương tác. Vì vậy, cần phải có một lớp đứng giữa cung cấp phương thức thuận tiện và dễ dàng tích hợp với các ứng dụng hoặc hệ thống sẵn có của doanh nghiệp. Đây chính là ý nghĩa của lớp cầu nối giao tiếp.
Lớp 4 – Cơ sở dữ liệu truyền thống: Để lưu trữ dữ liệu gốc, giải pháp sẽ sử dụng mongoDB. Do việc lưu trữ dữ liệu trên hệ thống Blockchain là bản đối chiếu của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu mongoDB nên các mô hình giữa hai thành phần hợp đồng thông minh và cơ sở dữ liệu truyền thống sẽ có nhiều nét tương đồng.
   
Ưu điểm
- Điểm khác biệt lớn nhất của giải pháp này chính là việc áp dụng công nghệ Blockchain, đảm bảo tất cả thông tin liên quan đến quá trình giảm phát thải, hấp thụ khí carbon và giao dịch tín chỉ carbon được lưu trữ bất biến trên nền tảng Blockchain. Thông tin này có thể được xác thực bởi tất cả các đơn vị tham gia trong hệ thống, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy.
- VBC đã thiết kế giao diện và các tính năng của ứng dụng dựa trên tiêu chí thân thiện với người dùng, đơn giản và dễ sử dụng, phù hợp với mọi đối tượng mà không đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao. Hệ thống còn cho phép tuỳ chỉnh tính năng linh hoạt theo quy trình hiện hành của khách hàng, đáp ứng yêu cầu đặc thù của từng ngành và nhu cầu riêng biệt của các tổ chức, doanh nghiệp, nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch, an toàn giao dịch và bảo mật thông tin riêng tư của khách hàng.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Điện, điện tử, công nghệ thông tin
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá