Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất mứt các loại |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất thực phẩm bổ sung |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất rượu sâm các loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất rượu sâm, rượu bổ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, rượu sâm, rượu bổ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nhân sâm. Bán buôn các sản phẩm từ nhân sâm. Hương liệu thực phẩm, các loại trà sâm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rượu, rượu sâm, rượu bổ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |