Công nghệ

Công nghệ sản xuất than sinh học không khói từ phụ phẩm nông nghiệp

Công nghệ sản xuất than sinh học không khói từ phụ phẩm nông nghiệp

(0 đánh giá) · 1,272 lượt xem

Nhà cung ứng: Trung tâm Kiểm định và Kiểm nghiệm Đồng Tháp

Danh mục: Môi trường

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Trung tâm Kiểm định và Kiểm nghiệm Đồng Tháp
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Lê Văn Thoại – Giám đốc
ĐT (NCC):02773870835
Email (NCC):levanthoailab@gmail.com
Website (NCC):https://dovetec.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ sản xuất than sinh học không khói từ phụ phẩm nông nghiệp
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Than sinh học không khói được tạo ra từ việc tận dụng phụ phẩm, cụ thể là cùi xoài. Các phụ phẩm này được thu từ các vựa xoài ở địa phương.
 
Than không khói được sản xuất trong quy trình có sự kiểm soát carbon hóa than để loại bỏ phần lớn tạp chất và chất bốc phát sinh khói, mùi hôi. Than sạch không khói có hàm lượng carbon cực cao, cá biệt lên tới 98%.
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ sản xuất than sinh học không khói từ phụ phẩm nông nghiệp
Ưu điểm
- Than không khói là loại than được sản xuất thông qua công nghệ và kỹ thuật làm giảm đến 98% lượng khói khi sử dụng, thân thiện môi trường và an toàn cho sức khỏe.
- Than không khói sử dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất than để hạn chế tối đa khói sinh ra trong qua trình đốt than. Khác với loại than củi đen được sử dụng từ xưa đến nay, nhắc đến than là có khói khi đốt. Khói sinh ra từ than củi khi đốt sẽ sinh là khí lưu huỳnh và CO, đây là những khí có hại cho sức khỏe người sử dụng và mọi người xung quanh.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Môi trường
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá