Công nghệ

Công nghệ tẩy trắng bột giấy gỗ cứng bằng chế phẩm enzym và chất tẩy

Công nghệ tẩy trắng bột giấy gỗ cứng bằng chế phẩm enzym và chất tẩy

(0 đánh giá) · 2,076 lượt xem

Nhà cung ứng: Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm

Danh mục: Vật liệu và luyện kim

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Thông tin liên hệ
ĐT (NCC):4 3868 2470
Email (NCC):SBFT@hust.edu.vn
Website (NCC):http://sbft.hust.edu.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ tẩy trắng bột giấy gỗ cứng bằng chế phẩm enzym và chất tẩy
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Tẩy trắng bột giấy bằng hóa chất gây ô nhiễm môi trường, gây ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân và cộng đồng. Sử dụng mannanase Aspergillus niger BK01 tái tổ hợp kết hợp với xylanase tiền tẩy trắng bột sulfate gỗ cứng sau nấu sẽ giảm thiểu hóa chất tẩy (~20% lượng NaClO sử dụng trong qui trình C-EP-H), song cho bột giấy có các tính chất cơ lý tương đương so với sử dụng hóa chất, giảm thời gian nghiền, tiết kiệm năng lượng, không đòi hỏi phải thay đổi công nghệ và thiết bị nhiều, dễ áp dụng
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ tẩy trắng bột giấy gỗ cứng bằng chế phẩm enzym và chất tẩy
Ưu điểm
Bột giấy được tẩy trắng mà không cần dùng hóa chất, không gây ô nhiễm môi trường, không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Vật liệu và luyện kim
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Khách hàng hiện có:
- Cung cấp thiết bị (Equipment Supply)
- Đã được cấp sáng chế Số patent: 65740 phòng thương mại công nghệ , quỹ nghiên cứu Purdue, đại học Purdue Ngày cấp: Công bố ngày 19/11/2010
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá