Công nghệ

Công nghệ xử lý nước thải BASTAF phục vụ các dự án khu công nghiệp, khu đô thị mới, làng nghề…

Công nghệ xử lý nước thải BASTAF phục vụ các dự án khu công nghiệp, khu đô thị mới, làng nghề…

(0 đánh giá) · 874 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Quốc tế Sơn Hà

Danh mục: Môi trường

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Quốc tế Sơn Hà
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Nguyễn Văn Thanh
ĐT (NCC):0837 145 888
Email (NCC):sonhainterco@gmail.com
Website (NCC):https://sonhainterco.com/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ xử lý nước thải BASTAF phục vụ các dự án khu công nghiệp, khu đô thị mới, làng nghề…
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Bể phốt/Bể tự hoại cải tiến BASTAF là sản phẩm khoa học công nghệ đã được nghiên cứu bài bản từ phòng thí nghiệm, mô hình Pilot và thực nghiệm rộng rãi cho thấy hiệu suất xử lý thất thải, chất cặn bã của bể tự hoại từ 2 – 3 lần so với các bể truyền thống thông thường; Bể hoạt động ổn định ngay cả khi dao động nồng độ và lưu lượng chất thải đầu vào lớn so với hệ thống thông thường cụ thể như: Hàm lượng chất lơ lửng SS đạt 75%, theo COD đạt 75 – 90%, theo BOD5 đạt 71 – 85%, theo TSS đạt 75 – 95%.
 
BASTAF là sản phẩm bể tự hoại cải tiến được Sơn Hà sản xuất theo kiểu Module chế tạo sẵn. Bể được bổ sung ngăn lọc kỵ khí giúp cho hiệu quả phân hủy trở nên vượt trôi, giảm thiểu ô nhiễm môi trường một cách đáng kể tại khu vực dân cư.
 
Nguyên lí hoạt động của bể tự hoại cải tiến BASTAF sẽ được thể hiện cụ thể qua 3 bước dưới đây:
- Bước 1: Những chất thải trong quá trình sinh hoạt như chất thải từ bồn cầu, lỗ thoát sàn, chậu rửa bát… đều sẽ được đưa xuống ngăn chứa để dễ dàng lên men và chuyển hóa thành dạng bùn cặn lắng xuống.
- Bước 2: Những chất thải khó phân hủy như lông tóc, kim loại, nhựa… sẽ tiếp tục được chuyển sang ngăn lọc khị khí có vách hướng dòng. Các chất thải này khi gặp điều kiện thuận lợi (nhiệt độ, vi khuẩn, lưu lượng dòng chảy… chúng sẽ chuyển hóa thành dạng chất khí và thoát ra bên ngoài.
- Bước 3: Cuối cùng còn lại các chất thải lơ lửng trên bề mặt ngăn lắng sẽ được chuyển tiếp qua ngăn lọc thứ cấp, tại đây gần như loại bỏ hoàn toàn chất cặn có trong nước thải. Sau một thời gian thì những chất thải này sẽ được lọc sạch và chìm xuống dưới đáy. Phần nước thải đã được lọc sẽ thoát ra ngoài bằng đường ống đấu nối phù hợp để về các trạm xử lý nước thải tập trung hoặc các hệ thống xử lý sinh học khác.
 
 
 
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ xử lý nước thải BASTAF phục vụ các dự án khu công nghiệp, khu đô thị mới, làng nghề…
Thông số kỹ thuật chủ yếu
Ưu điểm
- Hiệu suất xử lý cao theo cả chất hữu cơ, cặn lơ lửng, chất dinh dưỡng (N,P)… cho phép xả nước thải sau xử lý ra môi trường hoặc tái sử dụng lại.
- Không cần máy cấp khí cho bể hiếu khí, chủ động điều khiển được chế độ làm việc và các thông số vận hành.
- Áp dụng linh hoạt cho nhiều loại nước thải khác nhau, có thể lắp ghép linh hoạt theo module, chìm dưới đất hay nổi.
- Hoàn toàn kín, khít, không thấm, không rò rỉ, không gây mùi và làm ô nhiễm nước, đất.
- Có độ bền vĩnh cửu với thời gian và chịu được tác động cơ học cao (kể cả tải trọng từ trên mặt đất). Không bị ăn mòn bởi các quá trình sinh hóa trong nước thải.
- Bể được sản xuất ở quy mô công nghiệp, đảm bảo đúng quy cách, phát huy hiệu suất xử lý của công trình và tránh lãng phí. Lắp đặt đơn giản, thuận tiện, cho phép rút ngắn tiến độ thi công công trình và vẫn đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.
- Linh hoạt trong lắp đặt.
- Giảm thiểu thời gian thi công.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Môi trường
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá