Khi phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật không còn là lời giải bền vững, nhu cầu tìm kiếm một hướng đi “xanh” hơn, an toàn hơn nhưng vẫn đảm bảo năng suất trở nên cấp thiết. Từ thực tế đó, sáng ngày 25/12/2025, Trung tâm Thông tin, Thống kê và Ứng dụng Tiến bộ khoa học công nghệ TP.HCM (CISAST) phối hợp cùng Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Probiotics tổ chức hội thảo “Công nghệ sản xuất probiotics mật độ cao (HCDF) ứng dụng trong nông nghiệp”, diễn ra theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, nhằm giới thiệu giải pháp công nghệ sinh học mới cho quá trình canh tác bền vững.
Công nghệ HCDF - bước tiến mới về vi sinh mật độ cao
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp hiện nay đặt ra nhiều thách thức lớn, theo các số liệu trong Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia - Chuyên đề đất (2020 - 2023), Báo cáo tổng kết ngành trồng trọt giai đoạn 2016-2020 và định hướng đến 2030, khoảng 35-45% đất nông nghiệp bị suy thoái, hơn 1 triệu ha đất trồng trọt bị ảnh hưởng bởi hạn - mặn mỗi năm. Ô nhiễm môi trường đất, nước do canh tác hóa học kéo dài, trong khi phụ thuộc phân bón hóa học và mô hình canh tác nhỏ lẻ khiến hiệu quả kinh tế thấp và tác động môi trường tăng cao.
Trong chăn nuôi, bài toán ô nhiễm từ khí thải amoniac (NH₃), H₂S và nước thải chưa xử lý đang gây sức ép lớn lên môi trường và sức khỏe cộng đồng. Ở lĩnh vực thủy sản, tầng đáy ao ô nhiễm hữu cơ, khí độc tích tụ và tồn dư kháng sinh không chỉ làm suy giảm năng suất mà còn trở thành rào cản đối với xuất khẩu và kiểm soát an toàn sinh học. Những thách thức này cho thấy mô hình dựa vào hóa chất đã đến giới hạn, và việc chuyển sang sử dụng vi sinh trở thành xu thế tất yếu trong lộ trình nông nghiệp xanh.
Từ thực tiễn đó, công nghệ sản xuất probiotics mật độ cao (HCDF) do Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Probiotics phát triển được xem là một hướng tiếp cận đáng chú ý. Với khả năng giảm phát thải, tăng hiệu quả xử lý sinh học và tối ưu chi phí vận hành, HCDF đang mở ra lựa chọn mới đáp ứng tiêu chuẩn bền vững, an toàn và thân thiện môi trường.
Bà Nguyễn Thị Vân Anh - Giám đốc Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Probiotics trình bày tại hội thảo
Phát biểu tại hội thảo bà Nguyễn Thị Vân Anh - Giám đốc Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Probiotics cho biết, nhằm đáp ứng yêu cầu về hiệu suất, độ ổn định và khả năng thích nghi trong các môi trường khác nhau của vi sinh vật, Công ty đã nghiên cứu và sẵn sàng chuyển giao công nghệ sản xuất probiotics HCDF. Theo quy trình sản xuất gồm 5 bước: (1) Chọn lọc chủng vi sinh; (2) Nhân giống cấp 1-2 theo tiêu chuẩn; (3) Lên men quy mô lớn; (4) Tạo thành phẩm; (5) Đóng gói, kiểm nghiệm và theo dõi chất lượng sau sản xuất. Các chỉ tiêu quan trọng như mật độ vi sinh, hoạt lực enzymes và các chỉ tiêu an toàn đều được kiểm tra trước khi đưa ra thị trường.
Theo đó, ông Phí Anh Tuấn đại diện công ty cho biết, so với các phương pháp xử lý vi sinh truyền thống, công nghệ Probiotics HCDF cho thấy ưu thế vượt trội cả về hiệu quả sinh học lẫn kinh tế vận hành. Nếu ở công nghệ cũ, mật độ vi sinh thường chỉ đạt khoảng 108 - 1011 CFU/mL với tỷ lệ sống trong môi trường thực tế dao động 60-70%, thì HCDF có thể nâng mật độ lên đến 10¹² - 10¹⁴ CFU/mL và duy trì tỷ lệ sống ổn định ở mức 90-95%. Nhờ đó, liều lượng sử dụng giảm từ 20-30% so với thông thường và chi phí vận hành giảm 22-35%.
Bên cạnh hiệu quả về mật độ và chi phí, khả năng bảo quản và ổn định của HCDF cũng cải thiện rõ rệt. Trong khi chế phẩm truyền thống dễ suy giảm chất lượng theo thời gian, chế phẩm theo công nghệ HCDF có độ bền cao hơn từ 2-4 lần, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong lưu kho, vận chuyển và sử dụng tại thực địa. Bên cạnh đó, nhờ mật độ cao và khả năng kiểm soát stress của vi sinh, sản phẩm cho hiệu quả nhanh, liều lượng thấp và dễ mở rộng quy mô sản xuất lên đến 200-10.000 lít/mẻ. Các thông số này cho thấy HCDF không chỉ thay đổi cách thức ứng dụng Probiotics trong sản xuất, mà còn mở ra hướng tiếp cận tối ưu, tiết kiệm, bền vững cho nông nghiệp hiện đại.
Hướng tới hệ sinh thái nông nghiệp xanh
Các minh chứng triển khai cho thấy HCDF mang lại kết quả rõ rệt, cải thiện hệ vi sinh đất, giảm khí độc trong chuồng trại, ổn định nước ao nuôi và tăng sức đề kháng của vật nuôi. Việc giảm phụ thuộc vào phân bón và kháng sinh cũng giúp giảm chi phí sản xuất 12-25% và tăng thu nhập nông hộ 15-40%, tùy mô hình.
Một trong những điểm nhấn của mô hình là khả năng tự sản xuất thiết bị theo dạng module đầu-cuối, giúp đối tác giảm đầu tư so với nhập khẩu trọn bộ từ nước ngoài. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian hoàn vốn, mà còn mở cơ hội để các địa phương xây dựng nhà máy quy mô vừa, gắn với nguồn nguyên liệu bản địa.
Theo bà Vân Anh, bằng định hướng “Made in Vietnam - Made by Vietnamese”, doanh nghiệp đặt mục tiêu xây dựng 3 nhà máy sản xuất lợi khuẩn mật độ cao tại 3 miền giai đoạn 2026-2028, tạo mạng lưới chuyển giao rộng khắp. Không chỉ dừng lại ở sản phẩm, đơn vị còn phát triển nền tảng số hỗ trợ quét QR xác thực, theo dõi hiệu quả sử dụng và cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, một bước tiến quan trọng trong truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số nông nghiệp. Mục tiêu dài hạn không chỉ là cải thiện năng suất, mà là phục hồi hệ sinh thái đất, giảm phát thải và tiến tới mô hình nông nghiệp tuần hoàn, phù hợp định hướng và chiến lược nông nghiệp bền vững. “Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, mà chuyển giao cả hệ sinh thái công nghệ từ thiết bị, chủng giống đến đào tạo vận hành. Mục tiêu cuối cùng là để Việt Nam có thể nội địa hóa ngành công nghiệp sản xuất vi sinh, không phụ thuộc nhập khẩu, bà Vân Anh chia sẻ.
Ông Phí Anh Tuấn đại diện Công ty trao đổi cùng đại biểu tham dự hội thảo
Tại phần thảo luận, đã diễn ra sôi nổi với sự tham gia tích cực của đại biểu, doanh nghiệp và các đơn vị công nghệ. Nhiều câu hỏi được đặt ra xoay quanh tính khả thi khi đưa công nghệ vào sản xuất thực tế, từ chi phí đầu tư ban đầu, tiêu chuẩn kỹ thuật, hiệu quả vận hành ở những mô hình canh tác khác nhau cho đến lộ trình chuyển giao phù hợp với từng địa phương và từng nhóm đối tượng. Đại diện Công ty đã giải đáp từng vấn đề một cách thẳng thắn, đồng thời khẳng định luôn sẵn sàng đồng hành cùng các đơn vị ứng dụng trong suốt quá trình triển khai. Đồng thời, công ty mong muốn trở thành đối tác chiến lược của hội nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, cùng nhau xây dựng những mô hình canh tác xanh, hiệu quả và bền vững hơn cho nông nghiệp Việt Nam.
Trong hành trình chuyển đổi xanh của nông nghiệp Việt Nam, công nghệ probiotics HCDF không phải là giải pháp toàn năng, nhưng là lựa chọn thực tiễn và hiệu quả để dung hòa giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm môi trường. Việc làm chủ công nghệ ngay trong nước cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã đủ năng lực phát triển giải pháp lõi, cạnh tranh bằng chất lượng và tri thức khoa học. Nếu được ứng dụng rộng rãi, HCDF hứa hẹn giúp giảm chi phí đầu vào, nâng cao giá trị nông sản, hạn chế ô nhiễm và từng bước đưa nông nghiệp Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về nông nghiệp xanh, sinh thái và kinh tế tuần hoàn.
Thông qua hội thảo, CISAST mong muốn trở thành cầu nối giữa cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và đơn vị ứng dụng, giúp các mô hình công nghệ không chỉ dừng lại ở báo cáo hay phòng thí nghiệm mà được triển khai vào thực tiễn sản xuất, đưa công nghệ đến đúng nơi cần, đúng thời điểm, đúng nhu cầu, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững trong nông nghiệp Việt Nam.
Techport.vn