Công nghệ

Công nghệ sản xuất Panel

Công nghệ sản xuất Panel

9.0 (0 đánh giá) · 3 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty TNHH Cách âm Cách nhiệt Phương Nam

Danh mục: Vật liệu và luyện kim

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty TNHH Cách âm Cách nhiệt Phương Nam
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Giáp Văn Thanh – Giám đốc
ĐT (NCC):0918 442 729
Email (NCC):hi@phuongnampanel.com
Website (NCC):https://phuongnampanel.com/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ sản xuất Panel
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết

Cán tôn → xử lý bề mặt → phun foam PU/PIR → ép sandwich → đóng rắn → cắt → đóng gói
1. Cấp liệu và tạo hình tôn (Profiling Section)
Mục tiêu: chuẩn bị hai lớp tôn bề mặt của panel.
Các bước chính:
1. Uncoiling (xả cuộn tôn)
- Cuộn tôn thép được đưa vào máy xả cuộn.
- Tôn được kéo vào dây chuyền.
2. Trimming & nối cuộn
- Cắt mép tôn cho đúng khổ.
- Nối cuộn khi thay coil để dây chuyền chạy liên tục.
3. Roll Forming (cán tạo sóng)
- Tôn được đưa qua hệ thống máy cán tạo profile.
- Tạo các dạng như:
- Trapezoid
- Micro rib
- Phẳng hoặc sóng
→ Mục đích:
• Tăng độ cứng cơ học
• Tạo hình panel (wall / roof). 
________________________________________
2. Xử lý bề mặt tôn (Preheating & Primer)
Sau khi tạo hình:
• Tôn được gia nhiệt (preheating).
• Phủ primer/adhesive.
Mục đích:
• Tăng độ bám dính giữa tôn và foam PU/PIR
• Đảm bảo liên kết sandwich bền.
________________________________________
3. Trộn và phun foam (PU/PIR Injection)
Đây là trái tim của dây chuyền.
Hệ thống gồm:
• Máy trộn polyurethane áp suất cao
• Hệ thống định lượng
• Đầu phun foam
Quá trình:
1. Polyol + Isocyanate được trộn trong mixer.
2. Foam được phun lên lớp tôn dưới.
3. Lớp tôn trên được đưa xuống.
→ Tạo cấu trúc 3 lớp (steel–foam–steel). 
________________________________________
4. Ép và tạo panel (Double Belt Press)
Sau khi foam được phun:
• Hai băng tải thép lớn ép sandwich lại
• Foam giãn nở và phản ứng hóa học
Quá trình này:
• Tạo độ dày panel
• Đảm bảo foam bám chặt vào tôn.
Đây gọi là continuous lamination process.
________________________________________
5. Curing & làm nguội
Trong đoạn băng tải dài:
• Foam tiếp tục polymer hóa và đóng rắn
• Panel được làm nguội.
Kết quả:
• Panel đạt độ cứng cơ học
• Ổn định kích thước.
________________________________________
6. Cắt chiều dài panel
Panel được:
• Cắt bằng band saw hoặc flying saw.
Chiều dài có thể:
• 2 m – 18 m tùy yêu cầu. 
________________________________________
7. Gia công mép và hoàn thiện
Có thể gồm:
• Phay mép (milling)
• Tạo joint (tongue & groove)
• Cắt EPS protector.
________________________________________
8. Xếp chồng và đóng gói
Cuối dây chuyền:
• Robot xếp panel
• Lật panel nếu cần
• Đóng gói và quấn màng.
________________________________________
9. Hệ thống điều khiển tự động
Toàn bộ dây chuyền được điều khiển bởi:
• PLC
• SCADA
• hệ thống quản lý panel
Chức năng:
• Điều chỉnh tốc độ line (tối đa ~15 m/phút)
• Thay đổi độ dày panel
• Giám sát dữ liệu sản xuất.

Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ sản xuất Panel
Thông số kỹ thuật chủ yếu

• Panel tường / Panel kho lạnh – Vách trong
- Độ dày panel: 40 – 50 – 75 – 100 – 125 – 150 – 180 – 200 mm
- Chiều rộng hữu dụng (system width): 1100 mm
- Chiều rộng cuộn tôn (coil strip width): 1200 mm (1135 mm chỉ áp dụng cho panel dày 40 mm)
- Độ dày lớp tôn bề mặt (Facing thickness):
- Mặt trong (Inner facing): 0,40 – 1,00 mm
- Mặt ngoài (Outer facing): 0,40 – 1,00 mm
- Thiết kế panel:
Cấu kiện sẽ được triển khai chi tiết về kích thước trong giai đoạn thiết kế kỹ thuật (engineering phase) và sẽ được hai bên thống nhất.
• Panel tường – Vách ngoài 
- Độ dày panel: 50 – 75 – 100 mm
- Chiều rộng hữu dụng: 1.000 mm
- Chiều rộng cuộn tôn: 1080 mm + 1200 mm
- Độ dày lớp tôn bề mặt:
- Mặt trong: 0,40 – 1,00 mm
- Mặt ngoài: 0,40 – 1,00 mm
- Thiết kế panel:
Cấu kiện sẽ được triển khai chi tiết về kích thước trong giai đoạn thiết kế kỹ thuật và được hai bên thống nhất.
• Panel mái “Combi” TR 35/500 và 250 (mái 3/5 sóng)
- Độ dày panel: 30 – 50 – 75 – 100 mm
- Chiều rộng hữu dụng: 1000 mm
- Chiều rộng cuộn tôn:
1080 mm + 1127 mm (3 sóng) / 1200 mm (5 sóng)
- Độ dày lớp tôn bề mặt:
- Mặt trong: 0,40 – 1,00 mm
- Mặt ngoài: 0,40 – 1,00 mm
- Thiết kế panel:
Cấu kiện sẽ được triển khai chi tiết về kích thước trong giai đoạn thiết kế kỹ thuật và được hai bên thống nhất

Ưu điểm

•  Dây chuyền sản xuất panel liên tục với mức độ tự động hóa cao, đảm bảo năng suất ổn định và chất lượng sản phẩm đồng đều.
•  Công nghệ ép băng đôi (double belt press) giúp lõi PU/PIR phân bố đồng đều, tăng độ bền cơ học và khả năng cách nhiệt của panel.
•  Khả năng sản xuất nhiều loại panel khác nhau như panel tường, panel mái với độ dày và kích thước đa dạng.
•  Tốc độ sản xuất cao, tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm.
•  Hệ thống điều khiển tự động giúp giám sát và điều chỉnh các thông số kỹ thuật trong quá trình sản xuất, đảm bảo chất lượng ổn định.

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Vật liệu và luyện kim
☑ Kỹ thuật công trình xây dựng
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
Video clip vận hành:
0 đánh giá