a. Máy vắt bã sắn VBS16
- Năng suất: 7 – 8 tấn/giờ
- Độ ẩm đầu vào: 90%
- Độ ẩm đầu ra: 65%
b. Máy sấy bã sắn khí động
- Năng suất: 0.7 – 1 tấn/giờ
- Độ ẩm đầu vào: 65%
- Độ ẩm đầu ra: 15%
Nhà cung ứng: Phân viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch (SIAEP)
Danh mục: Cơ khí
a. Máy vắt bã sắn VBS16
- Năng suất: 7 – 8 tấn/giờ
- Độ ẩm đầu vào: 90%
- Độ ẩm đầu ra: 65%
b. Máy sấy bã sắn khí động
- Năng suất: 0.7 – 1 tấn/giờ
- Độ ẩm đầu vào: 65%
- Độ ẩm đầu ra: 15%
a. Nguyên lý làm việc của máy vắt bã sắn VBS16
Máy vắt bã sắn kiểu ép trục – băng tải lọc một trục chủ động hoạt động dựa trên nguyên lý kết hợp giữa ép bằng sức căng băng tải và ép trục nhiều cấp, nhằm tách nước tự do và nước liên kết yếu trong khối bã sắn.
Bã sắn có độ ẩm ban đầu khoảng 88–90% được cấp liệu vào vít tải (1). Trục vít được thiết kế với hai mối ren ngược chiều, giúp phân phối vật liệu đều về hai phía và dàn đều lên bề mặt băng tải lọc. Độ dày lớp bã trước khi vào vùng ép được khống chế bằng tấm gạt định lượng (2) đặt song song với trục vít, bảo đảm lớp vật liệu có chiều dày tương đối đồng đều trước khi đi vào hệ thống ép.
Tại rulô (3), băng tải trên và băng tải dưới tiếp xúc với nhau, tạo thành vùng kẹp vật liệu. Khi vật liệu di chuyển qua rulô (4) và rulô (5), nhờ sức căng của hai băng tải ép sát vào bề mặt rulô, phần lớn nước tự do trong khối bã sắn được tách ra và thoát qua băng tải lọc, làm độ ẩm của bã giảm xuống còn khoảng 76–78%.
Ở mức độ ẩm này, hệ số ma sát giữa bã sắn và băng tải tăng lên, giúp vật liệu ổn định hơn khi đi vào vùng ép trục, đồng thời hạn chế hiện tượng biến dạng hoặc tràn ngang của lớp bã.
Sau giai đoạn ép sơ bộ bằng băng tải, bã sắn tiếp tục được ép qua ba cấp trục ép liên tiếp, với lực ép tăng dần theo cấp số nhân, lần lượt khoảng 20 kN, 40 kN và 60 kN. Quá trình ép nhiều cấp này làm tăng áp lực tác dụng lên vật liệu, giúp tách thêm nước liên kết yếu trong cấu trúc bã, qua đó giảm độ ẩm của bã xuống dưới 60%.
Với độ dày lớp bã đầu vào khoảng 25–30 mm, sau quá trình ép, lớp bã còn lại dày khoảng 6–8 mm, có độ kết khối và độ cứng tương đối cao. Nhờ đó, bã sau ép có thể dễ dàng được tách khỏi bề mặt băng tải bằng các dao gạt nhựa (11a, 11b).
Trong quá trình vận hành, băng tải lọc có thể bị bám bẩn hoặc tắc nghẽn do bã sắn dính vào bề mặt, làm giảm khả năng thoát nước. Để khắc phục hiện tượng này, hệ thống được trang bị dàn vòi phun nước áp suất cao (13a, 13b) nhằm làm sạch băng tải sau mỗi chu kỳ ép, bảo đảm duy trì hiệu quả làm việc của thiết bị.
Vận tốc băng tải lọc được điều chỉnh trong khoảng 3–7 m/phút, tùy thuộc vào độ dày lớp bã đưa vào ép (25–30 mm) và yêu cầu tách nước của quá trình. Việc điều chỉnh hợp lý vận tốc băng tải giúp tối ưu hóa thời gian lưu của vật liệu trong vùng ép, từ đó nâng cao hiệu quả tách nước và ổn định quá trình vận hành của máy.
b. Nguyên lý làm việc của máy sấy bã sắn khí động
Bã sắn sau khi qua công đoạn ép vắt có độ ẩm khoảng 60% được trục vít cấp liệu (1) thu gom và đưa vào máy đánh tơi (2). Tại đây, dưới tác dụng quay của rotor với tốc độ khoảng 900 vòng/phút, khối bã được đánh tơi và phân tán thành các hạt nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi nhiệt và truyền khối trong giai đoạn sấy tiếp theo.
Không khí nóng được tạo ra từ lò đốt (3) và được quạt hút (6) hút qua thân tháp sấy (4) và cụm gom liệu (5), hình thành dòng khí sấy có nhiệt độ cao chuyển động dọc theo hệ thống sấy. Trong quá trình này, bã sắn sau khi được đánh tơi sẽ được cuốn theo dòng khí nóng và đưa vào trong tháp sấy.
Quá trình sấy giai đoạn I diễn ra khi vật liệu di chuyển trong thân tháp sấy I và cụm gom liệu. Dưới tác động của dòng khí nóng và sự chuyển động rối của vật liệu, bã sắn di chuyển với quỹ đạo và vận tốc thay đổi theo từng vị trí trong tháp, nhờ sự kết hợp của hai nguyên lý sấy: sấy ống (pneumatic drying) và sấy xyclon. Nhiệt độ khí sấy tại tháp sấy I được duy trì trong khoảng 300–320°C, giúp giảm độ ẩm của bã sắn xuống khoảng 35–40%.
Sau giai đoạn sấy thứ nhất, vật liệu được đưa ra làm nguội sơ bộ bằng hai trục vít (7) và (8). Ngoài chức năng làm nguội và ổn định vật liệu, hai trục vít này còn có nhiệm vụ chuyển bã sắn sang máy đánh tơi thứ hai (9) để chuẩn bị cho giai đoạn sấy lần II.
Tại máy đánh tơi II, bã sắn tiếp tục được phân tán thành các hạt nhỏ hơn, giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu và tác nhân sấy. Sau đó, vật liệu được thổi vào thân tháp sấy II (12) để thực hiện quá trình sấy giai đoạn hai.
Trong tháp sấy II, quá trình sấy diễn ra khi bã sắn di chuyển qua thân tháp sấy và cụm gom liệu (13) dưới tác động của dòng khí nóng. Nhiệt độ khí sấy tại giai đoạn này được duy trì trong khoảng 220–240°C, nhằm tiếp tục tách ẩm còn lại trong vật liệu và đưa độ ẩm bã sắn xuống mức yêu cầu khoảng 13–15%.
Sau khi hoàn tất quá trình sấy, bã sắn được đưa vào cụm xyclon làm nguội (15). Tại đây, vật liệu được làm mát xuống gần nhiệt độ môi trường, đồng thời loại bỏ thêm một phần nhỏ hơi ẩm còn lại. Cuối cùng, bã sắn khô được vận chuyển bằng trục vít ra bao (17) và đưa đến vị trí đóng bao và bảo quản.
Máy vắt VBS16 và máy sấy khí động tháp sấy thấp đã được lắp đặt thành dây chuyền đồng bộ tại nhà máy chế biến tinh bột khoai mì Đức Liễu (Công ty Cổ phần FOCOCEV Bình Phước). Kết quả cho thấy, hệ thống hoạt động ổn định với năng suất 0,7-1 tấn bã khô/giờ. Độ ẩm bã sau vắt đạt 59-63%, độ ẩm bã sau sấy 13-16%. Việc chuyển giao ứng dụng dây chuyền này giúp doanh nghiệp giảm 5 lần chi phí nhân công, giảm 50% chi phí sấy cho mỗi kg bã khoai mì.
Loại/Quy mô/Hình thức sở hữu | Mô tả chi tiết | Giá bán dự kiến |
Sở hữu chung | Máy vắt bã sắn VBS16, năng suất 7 – 8 tấn/giờ | 700 triệu đồng |
Sở hữu chung | Máy sấy bã sắn khí động, năng suất 0,7 – 1 tấn/giờ | 2.500 triệu đồng |
|
|
|
Bảo hành 12 tháng.
| Địa chỉ: | 54 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP.HCM |
| Người đại diện: | Lê Minh Hùng – Giám đốc |
| Điện thoại: | 02838481151 |
| Email: | siaep.hcm.vn@gmail.com |
| Website: | http://www.pvcodiensauthuhoach.com/ |
Mã sản phẩm: E-Sensor IoT
Mã sản phẩm: 20813
Mã sản phẩm: 15013
Mã sản phẩm: 22282
Mã sản phẩm: 20647