Công nghệ

Công nghệ sấy FD ứng dụng trong chế biến rau quả, thực phẩm

Công nghệ sấy FD ứng dụng trong chế biến rau quả, thực phẩm

(0 đánh giá) · 1,466 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty TNHH Công nghệ QQC Việt Nam

Danh mục: Công nghệ thực phẩm

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty TNHH Công nghệ QQC Việt Nam
Thông tin liên hệ
Người đại diện:ThS. Ngô Xuân Quí
ĐT (NCC):(04) 3933 3555
Email (NCC):info@qqcvietnam.vn
Website (NCC):qqcvietnam.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ sấy FD ứng dụng trong chế biến rau quả, thực phẩm
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Đặc điểm của phương pháp sấy FD:
- Quá trình sấy thăng hoa (STH) luôn trải qua 3 giai đoạn nối tiếp nhau:
+ Giai đoạn 1: lạnh đông sản phẩm ở nhiệt độ (-45 ÷ -25)oC 
+ Giai đoạn 2: sấy thăng hoa ở nhiệt độ (-45 ÷ 0) oC, ở áp suất 0.008 mmHg
+ Giai đoạn 3: sấy chân không ở nhiệt (0 ÷ 25)oC, ở áp suất 0.008 mmHg
- Thành phần nước đóng băng trong nguyên liệu sẽ trực tiếp thăng hoa thành hơi và thoát ra khỏi bề mặt nguyên liệu mà không phải qua giai đoạn tan chảy, phần nước được rút rất nhanh. 
- Quá trình sấy được diễn ra trong môi trường chân không, sản phẩm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ sấy FD ứng dụng trong chế biến rau quả, thực phẩm
Thông số kỹ thuật chủ yếu

– Khoang sấy 
– Hệ thống gia nhiệt 
– Hệ thống tuần hoàn NH3 
– Hệ thống chân không 
– Hệ thống khí nén 
– Hệ thống xả băng 
– Hệ thống điều khiển 
– Hầm lạnh

Ưu điểm

•Công nghệ sấy thăng hoa đã tạo ra những sản phẩm có chất lượng tốt. Thành phần dinh dưỡng (protein, lipit, gluxit), vitamin, enzyme và hoạt chất sinh học, màu sắc, mùi, vị …v.v gần như được bảo toàn không bị phá hủy. 

• Đặc biệt sản phẩm sau khi sấy có độ xốp mềm, khi ngâm vào nước nó hoàn ẩm trương nở trở lại và gần giống như nguyên liệu ban đầu. 

• Sản phẩm sau khi sấy cho vào túi rồi ép chân không, quản bảo ở nhiệt độ phòng, thời gian sử dụng kéo dài, chi phí bảo quản thấp, chất lượng ít bị thay đổi.

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ thực phẩm
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá