Công nghệ

Công nghệ trồng dưa lưới trong nhà kính

Công nghệ trồng dưa lưới trong nhà kính

(0 đánh giá) · 1,307 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Nông nghiệp U&I

Danh mục: Trồng trọt

Trồng rau ăn quả có thời gian sinh trưởng ngắn, nhiều vụ trong năm.
Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty Cổ phần Nông nghiệp U&I
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Phạm Quốc Liêm
ĐT (NCC):0274 3889 887
Email (NCC):thanhnqt@unifarm.com.vn
Website (NCC):www.unifarm.com.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ trồng dưa lưới trong nhà kính
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Sản phẩm dưa lưới có các chất chống oxy hóa dạng polypheno (có khả năng phòng chống ung thư và tăng cường hệ miễn dịch), nhiều chất xơ nên có tác dụng nhuận trường, chống táo bón và là nguồn phong phú beta-carotene, acid folic, kali và vitamin C, A giúp điều hòa huyết áp, ngừa sỏi thận, lão hóa xương.
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ trồng dưa lưới trong nhà kính
Thông số kỹ thuật chủ yếu
- Khâu Chuẩn bị cây con và giá thể: sử dụng khay ươm cây bằng vật liệu xốp (50 lỗ/khay) để gieo hạt. Giá thể là mụn xơ dừa đã được xử lý chất chát (tanin), phân hữu cơ (trùn quế hoặc phân chuồng) đã được xử lý bằng tricoderma và tro trấu phối trộn. Khay ươm được đặt trong nhà ươm có che mưa và lưới chắn côn trùng.
- Khâu Trồng và chăm sóc: trồng vào buổi chiều mát. Mật độ và khoảng cách trồng vào mùa khô là hàng kép kiểu nanh sấu (2.500-2.700 cây/1.000 m2); mùa mưa trồng hàng kép (2.200-2.500 cây/1.000 m2). sử dụng nước tưới có pH khoảng 6-7, không mặn, không phèn. Dung dịch dinh dưỡng và nước tưới được cung cấp đồng thời qua hệ thống tưới nhỏ giọt có nồng độ phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây
- Hai khoản đầu tư quan trọng là nhà màng (khoảng 400 triệu đồng/1.000m2, khấu hao trong 10 năm) và hệ thống tưới nhỏ giọt (30 triệu đồng, khấu hao trong 5 năm). Công nghệ đã triển khai cho lợi nhuận 26,9 triệu đồng/vụ.
Ưu điểm
- Năng suất cao;
- Tiết kiệm vật tư ngyên liệu, phân bón.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Trồng trọt
Hiệu quả kinh tế – xã hội
Trồng rau ăn quả có thời gian sinh trưởng ngắn, nhiều vụ trong năm.
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá