Công nghệ

Quy trình nhân sinh khối vi sinh vật có lợi

Quy trình nhân sinh khối vi sinh vật có lợi

(0 đánh giá) · 3,391 lượt xem

Nhà cung ứng: Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường

Danh mục: Trồng trọt

Quy trình phân lập, lựa chọn, nuôi cấy vi sinh vật nhằm nhân giống nhanh, sản xuất sinh khối ở quy mô lớn. Vi sinh vật sau khi nhân sinh khối có thể được phối trộn những chủng vi sinh khác để sản xuất các dòng chế phẩm vi sinh.
Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường
Thông tin liên hệ
Người đại diện:TS. Lê Thị Diệu Trang
ĐT (NCC):02837220294
Email (NCC):ltdtrang@hmcuaf.edu.vn
Website (NCC):ribe.hcmuaf.edu.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Quy trình nhân sinh khối vi sinh vật có lợi
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Quy trình nhân sinh khối vi sinh vật có lợi
Ưu điểm
Nhóm vi sinh vật ứng dụng phổ biến trong chăn nuôi và thủy sản có vai trò giúp tăng cường sự hấp thu, tiêu hóa, tăng hệ vi sinh vật có lợi cho hệ tiêu hóa – môi trường nuôi trồng, giảm hàm lượng khí độc (NH3, H2S), phân giải hoặc chuyển hóa các chất thải chăn nuôi.
Nhóm vi sinh vật ứng dụng phổ biến trong trồng trọt có vai trò ức chế, đối kháng, cạnh tranh dinh dưỡng các hoạt chất thứ cấp hạn chế sự sinh trưởng phát triển của vi sinh vật gây bệnh hại cho cây trồng; phân giải các hợp chất hữu cơ; cố định đạm, tăng nguồn thức ăn đạm hữu cơ cho cây trồng; xử lý môi trường.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Trồng trọt
☑ Chăn nuôi
☑ Thuỷ sản
Hiệu quả kinh tế – xã hội
Quy trình phân lập, lựa chọn, nuôi cấy vi sinh vật nhằm nhân giống nhanh, sản xuất sinh khối ở quy mô lớn. Vi sinh vật sau khi nhân sinh khối có thể được phối trộn những chủng vi sinh khác để sản xuất các dòng chế phẩm vi sinh.
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá