Công nghệ

Môi trường và quy trình nuôi trồng Nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris)

Môi trường và quy trình nuôi trồng Nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris)

9.0 (0 đánh giá) · 0 lượt xem

Nhà cung ứng: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp công nghệ cao (AHRD)

Danh mục: Trồng trọt

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp công nghệ cao (AHRD)
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Nguyễn Thị Loan – Giám đốc
ĐT (NCC):02838862726
Email (NCC):nghiencuu.ahtp@tphcm.gov.vn
Website (NCC):https://ahrd.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Môi trường và quy trình nuôi trồng Nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris)
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☑ Bằng độc quyền Sáng chế số: 3898 – Ngày cấp: 05/12/2024
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết

Giải pháp hữu ích đề cập đến môi trường và quy trình nuôi trồng nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris). 

Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Môi trường và quy trình nuôi trồng Nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris)
Thông số kỹ thuật chủ yếu

Giải pháp hữu ích đề cập đến môi trường và quy trình nuôi trồng nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris). Môi trường nuôi trồng bao gồm các thành phần (theo tỷ lệ g/bình):  gạo lức 20 - 40 g/bình, cao nấm men 0,25 – 0,5 g/bình, lòng đỏ trứng gà 3 - 10 g/bình, dung dịch dinh dưỡng 40 - 55 ml trong đó dung dịch dinh dưỡng có thành phần CaCl2 0,01 -  0,2 g/l và axit folic 1 - 10 µg/l, nước dừa 5 -15%, khoai tây 5 -15%. Ngoài ra, giải pháp hữu ích cũng đề cập đến quy trình nuôi trồng nhộng trùng thảo, trong đó quy trình này thu được sản phẩm nhộng trùng thảo có hàm lượng hoạt chất cao như hàm lượng cordycepin là 6,286 mg/g và hàm lượng adenosin là 4,280 mg/g. 

Ưu điểm

Quy trình này thu được sản phẩm nhộng trùng thảo có hàm lượng hoạt chất cao như hàm lượng cordycepin là 6,286 mg/g và hàm lượng adenosin là 4,280 mg/g.

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Trồng trọt
Đối tượng khách hàng mục tiêu

Tất cả các tổ chức, cá nhân có nhu cầu.

Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☑ Chìa khóa trao tay
☐ Khác: Chìa khóa trao tay
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Thỏa thuận

Các chi phí phát sinh khác

- Chi phí đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật: Có phí:Thỏa thuận
- Chi phí bảo trì, bảo hành sau chuyển giao: Miễn phí 

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá