Công nghệ

Trạm y tế từ xa CAS LITE

Trạm y tế từ xa CAS LITE

9.0 (0 đánh giá) · 2 lượt xem

Nhà cung ứng: Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Phúc Thanh

Danh mục: Y học

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Phúc Thanh
Thông tin liên hệ
ĐT (NCC):028 3785 3388
Email (NCC):info@hoangphucthanh.vn
Website (NCC):www.hoangphucthanh.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Trạm y tế từ xa CAS LITE
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Tính hiệu quả và thông minh:
- Dễ dàng được thiết lập và sử dụng.
- Kết nối được với tất cả các thiết bị ngoại vi và dễ dàng được tùy biến theo mục đích sử dụng.
Tính bảo mật cao:
- Tiêu chuẩn bảo mật cao HIPAA.
- Tính năng phân quyền sử dụng và tiếp cận dữ liệu nội bộ.
Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển:
- Thiết kế gọn gàng, ít chiếm diện tích.
- Dễ dàng di chuyển giữa các khu vực trong bệnh viện.
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Trạm y tế từ xa CAS LITE
Thông số kỹ thuật chủ yếu
- Kích thước: Rộng 50 cm x Dài 61 cm x Cao 135 cm (vị trí thấp nhất, không bao gồm camera)
- Nguồn AC: CyberPower™ UPS Sealed Lead-Acid (SLA) VA 1000VA Watts 600W Size 12V/9AH Typical; Thời gian sạc: 8 giờ
- Kết nối phía sau: Ethernet và nguồn điện AC , nằm ở module phía sau của trạm
- Máy tính: Tích hợp với máy tính Dell® 7050
- Cổng kết nối: 4 cổng USB hub, 8-port switch within base
- Codec: SX20 Cisco® Codec
- Màn hình: Màn hình 27” LG; Màn hình 22” LG; Màn hình kép 22”/16” với cánh tay
- Camera: Camera PTZ i1000
- Âm thanh: Dell® Sound Bar Rộng 45 cm x Dài 6 cm x Cao 4 cm
- Kiểu loa: Chủ động 1 x sound bar 5 Watt - 90 - 20000 Hz
- Table Top: Rộng 50 cm x Dài 50 cm; Chiều cao mặt bàn được điều chỉnh trong khoảng 84 - 112 cm
- Kết nối: Ethernet, WiFi, 4G
- Lưu trữ: Ngăn chứa dụng cụ có khóa nằm bên dưới mặt bàn
- Dây cáp: Cáp Ethernet 305 cm, cáp nguồn 244 cm, cáp điện cuộn 244 cm
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Y học
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá