Công nghệ

Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật

Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật

88952634.0 (0 đánh giá) · 2,014 lượt xem

Nhà cung ứng: Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Danh mục: Công nghệ sinh học

Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật
Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Thông tin liên hệ
ĐT (NCC):0913758542
Email (NCC):ntt@ntt.edu.vn
Website (NCC):https://www.ntt.edu.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Chế phẩm vi sinh cải tạo đất có chứa nhiều loại vi sinh vật hữu ích boa gồm nhóm phân huỷ các hợp chất, nhóm sinh tổng hợp các chất dinh dưỡng và nhóm đối kháng với các mầm bệnh, do đó giúp phục hồi nhanh chóng chất lượng đất.
Công nghệ sử dụng biện pháp nhân men từ chế phẩm vi sinh bằng biện pháp sục khí giúp làm tăng đáng kể mật độ vi sinh khi tưới vào đất và phun vào cây sẽ cho hiệu quả rõ rệt.
Chế phẩm còn chứa nhiều chất dinh dưỡng dạng hoà tan nhằm bổ sung vào trong đất, cung cấp dinh dưỡng dễ tiêu cho cây trồng.
Công nghệ vi sinh cải tạo đất theo phương thức canh tác nông nghiệp bảo tồn, bao gồm các biện pháp kết hợp như: tăng cường che phủ đất bằng vật liệu hữu cơ, hạn chế cày xới đất, hạn chế làm nén chặt đất, duy trì độ ẩm phù hợp cho đất.
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật
Ưu điểm
- Phân huỷ các tồn dư và chất thải hữu cơ, khử độc các vùng đất bị ô nhiễm hoá chất.
- Ngăn cản sự phát triển cỏ dại.
- Cố định đạm từ không khí, giữ cacbon trong đất, tránh thất thoát vào không khí, làm tăng chất dinh dưỡng trong đất.
- Ngăn cản sự xâm nhập và cản trở sự phát triển của nấm bệnh và sâu hại.
- Tái tạo các chất dinh dưỡng và sản sinh ra các thành phần hoạt tính sinh học như vitamin, hoocmon sinh trưởng và enzyme để là tăng khả năng sinh trưởng phát triển của cây trồng.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ sinh học
☑ Trồng trọt
Hiệu quả kinh tế – xã hội
Công nghệ sản xuất chế phẩm cải tạo đất từ vi sinh vật
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá