Công nghệ

Quy trình ủ phân compost từ phế phụ phẩm nông nghiệp, chăn nuôi

Quy trình ủ phân compost từ phế phụ phẩm nông nghiệp, chăn nuôi

(0 đánh giá) · 1,271 lượt xem

Nhà cung ứng: Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường

Danh mục: Công nghệ sinh học

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường
Thông tin liên hệ
Người đại diện:TS. Lê Thị Diệu Trang
ĐT (NCC):02837220294
Email (NCC):ltdtrang@hmcuaf.edu.vn
Website (NCC):ribe.hcmuaf.edu.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Quy trình ủ phân compost từ phế phụ phẩm nông nghiệp, chăn nuôi
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết
Phụ phế phẩm nông nghiệp, vỏ cà phê, than bùn, phân gà, heo bò hay bùn thải sau khi xử lý sau khi vận chuyển về khu vực xử lý, xếp thành từng lớp dày khoảng 20 – 30 cm (tưới nước để đảm bảo ẩm độ đạt 50-60%), rải tiếp 1 lớp phân, tưới chế phẩm vi sinh, urê pha loãng 1% lên khối ủ. Tiếp tục xếp phụ phế phẩm nông nghiệp, vỏ cà phê/than bùn và phân gà/bùn thải sau xử lý là thành từng lớp cho đến khi khối ủ cao khoảng 1,2 – 1,5 m. Cuối cùng phủ kín bằng 1 lớp bạt. Định kỳ 7 ngày – 10 ngày, mở bạt ra đảo trộn đều và tưới nước duy trì độ ẩm nước 50 – 60%. Quá trình ủ kéo dài 30 – 45 ngày. Nếu khối ủ khô thì bổ sung thêm nước để độ ẩm đạt 50 – 60%. Nếu khối ủ ướt thì giảm nước để độ ẩm đạt 50 – 60%. Thường xuyên theo dõi độ ẩm của khối ủ, đảo khối ủ khoảng 7 – 10 ngày/lần.
 
 
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Quy trình ủ phân compost từ phế phụ phẩm nông nghiệp, chăn nuôi
Ưu điểm
Thời gian ủ phân compost ngắn, chi phí thấp và hiệu quả, có thể áp dụng ở quy mô trang trại hay quy mô công nghiệp.
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ sinh học
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)
0 VND
Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá